cost analysis

Học thuật
Thân thiện
cost analysis

The manager reviews the cost analysis before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tích chi phí: Một quá trình nghiên cứu, đánh giá chi tiết hệ thống các khoản chi phí liên quan đến một dự án, sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh. Mục đích để hiểu cấu trúc chi phí, xác định các yếu tố chính, cung cấp cơ sở cho việc ra quyết định về giá cả, ngân sách hoặc cải thiện hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before launching the new product, the company conducted a thorough cost analysis. (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã thực hiện một phân tích chi phí kỹ lưỡng.)
    • The cost analysis revealed that raw materials accounted for 60% of the total expense. (Phân tích chi phí cho thấy nguyên vật liệu chiếm 60% tổng chi phí.)
    • A detailed cost analysis is essential for preparing an accurate project proposal. (Một phân tích chi phí chi tiết điều cần thiết để chuẩn bị một đề xuất dự án chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform/conduct a cost analysis": Thực hiện một phân tích chi phí.

    • The finance team will perform a cost analysis on the manufacturing process. (Nhóm tài chính sẽ thực hiện một phân tích chi phí đối với quy trình sản xuất.)
  • "Detailed/comprehensive cost analysis": Phân tích chi phí chi tiết/toàn diện.

    • The consultant provided a comprehensive cost analysis of the supply chain. (Chuyên gia tư vấn đã cung cấp một phân tích chi phí toàn diện về chuỗi cung ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cost-benefit analysis (n): Phân tích chi phí - lợi ích (một phương pháp so sánh chi phí bỏ ra với lợi ích thu về để đánh giá tính khả thi của một dự án).
  • Financial analysis (n): Phân tích tài chính (phạm vi rộng hơn, bao gồm phân tích chi phí, doanh thu, lợi nhuận, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Expense analysis: Phân tích chi tiêu.
  • Cost assessment: Đánh giá chi phí.
  • Cost examination: Sự xem xét/kiểm tra chi phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "cost analysis".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cost analysis".)

cost analysis

The manager reviews the cost analysis before the meeting.

Noun
  1. phân tích phí tổn